con ngựa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật: "con ngựa" là một loài động vật có vú, thường được nuôi để cưỡi, kéo xe, hoặc làm việc. Ngựa có thân hình to, bốn chân dài, chạy nhanh, và được thuần hóa từ lâu đời.
- (Kỹ thuật): Trong đồng hồ, "con ngựa" (còn gọi là "ngựa đồng hồ") là bộ phận nhỏ điều chỉnh chuyển động của bánh răng, giúp đồng hồ chạy chính xác.
Ví dụ sử dụng
Động vật:
- Con ngựa này rất khỏe, có thể kéo cả xe gỗ. (Con ngựa có sức mạnh lớn, dùng để vận chuyển.)
- Anh ấy cưỡi con ngựa trắng rất đẹp. (Anh ấy điều khiển con ngựa màu trắng để di chuyển.)
Kỹ thuật:
- Thợ sửa đồng hồ phải kiểm tra con ngựa để xem có bị mòn không. (Bộ phận điều chỉnh trong đồng hồ cần được bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con ngựa sắt": (nghĩa bóng) Xe đạp hoặc xe máy, thường dùng trong văn nói hài hước hoặc thân mật.
- Hắn ta phi con ngựa sắt lên dốc. (Hắn ta đạp xe hoặc lái xe máy lên dốc.)
"con ngựa gỗ": Một món đồ chơi hoặc hình tượng trong truyện cổ tích, như ngựa gỗ thành Troia.
- Trẻ em thích chơi với con ngựa gỗ. (Đồ chơi hình ngựa bằng gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngựa (danh từ): Từ rút gọn của "con ngựa", dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Ngựa là loài vật trung thành. (Ngựa là loài động vật có tính trung thành.)
Mã (dan từ, Hán-Việt): Nghĩa là ngựa, thường dùng trong từ ghép.
- Chiến mã: ngựa chiến.
- Mã lực: đơn vị đo sức mạnh của động cơ.
Từ đồng nghĩa
- Ngựa: (cùng nghĩa, nhưng thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
- Tuấn mã: ngựa đẹp, ngựa tốt (văn chương).
- Thiên lý mã: ngựa chạy nhanh, có khả năng đi xa (cổ điển).
Thành ngữ liên quan
Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy: Người quân tử nói một lời, bốn con ngựa cũng không đuổi kịp (ý nói lời nói phải giữ lời, không thể rút lại).
- Anh đã hứa thì đừng nuốt lời, quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy. (Lời hứa phải được giữ vững.)
Ngựa quen đường cũ: Chỉ thói quen khó thay đổi, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Lại mắc lỗi cũ, đúng là ngựa quen đường cũ. (Lại lặp lại hành vi sai lầm trước đây.)